Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung UE50ES6900SXXN 50 inç Full HD TVUE50ES6900SXXN 127 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-12
Samsung UE46ES6900SXXN 46 inç Full HD TVUE46ES6900SXXN 116,8 cm / 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-12
GIGABYTE GV-N3070EAGLE-8GD 8 GB GDDR6 Ekran KartıGVN3070EAGLE8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2020 / 2020-10-01
ASUS TUF-RTX3070-O8G-GAMING 8 GB 90YV0FQ6-M0NA00 GDDR6 Ekran KartıTUF-RTX3070-O8G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-10-01
LG 55LM610C 6 inç Full HD TV55LM610C 138,7 cm (54.6") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
Grundig 46 VLE 8270 BL KYP000 46 inç Full HD TV46 VLE 8270 BL SCHWARZ/SILBER 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
Grundig 46 VLE 8270 SL Full HD kalitesi Smart Gümüş TV46 VLE 8270 SL SILBER 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Bạc Không rõ 2012
LG 47LM610C 47 inç Full HD TV47LM610C 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
Samsung PS51E6500 PPS51E6500 51 inç Full HD TVPPS51E6500 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
LG K9 2 GB LMX210EM.ADECBK 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı TelefonLMX210EM-ADECBK 12,7 cm (5") TFT-LCD 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 73,2 mm Đen 148 g 2018 / 2018-04-13
Grundig 40 VLE 8270 BL KYN000 40 inç Full HD TV40 VLE 8270 BL 102 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
LG K9 2 GB LMX210EM.ADECBL 16 GB 2 GB RAM Mavi Akıllı TelefonLMX210EM-ADECBL 12,7 cm (5") TFT-LCD 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Bar / 73,2 mm Xanh dương 148 g 2018 / 2018-04-13
LG 42LM6200 42 inç Full HD TV42LM6200.AWZ 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-07
ASUS ZenFone 3 Max ZC520TL-MT67-2G16GN-PK 13,2 cm (5.2") Çift SIM Android 6.0 4G Micro-USB 2 GB 16 GB 4130 mAh Pembe Akıllı TelefonZC520TL-MT67-2G16GN-PK 13,2 cm (5.2") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 149,5 mm Hồng 160 g 2018
LG 55LS460E 55 inç Full HD TV55LS460E 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-07
ASUS ZenFone 4 Pro ZS551KL-S835-6G64G-BK 14 cm (5.5") Çift SIM Android 7.0 4G USB C Tipi 6 GB 64 GB 3600 mAh Siyah Akıllı TelefonZS551KL-S835-6G64G-BK 14 cm (5.5") AMOLED Không rõ Không rõ 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 156,9 mm Đen 175 g 2018
GIGABYTE GeForce RTX 3070 GAMING OC 8 GB GV-N3070GAMING OC-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N3070GAMINGOC-8GD1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 2 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2020 / 2020-10-01
LG 47LW5700 Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TV47LW5700 119 cm / 119,4 cm (47") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
LG 55LM6200 55 inç Full HD TV55LM6200.AWZ 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 3 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
Sony Xperia XZ2 14,5 cm (5.7") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 3180 mAh Yeşil Akıllı Telefon1313-7929 14,5 cm (5.7") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh lá 198 g 2018
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Gümüş Akıllı Telefon1313-7910 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Bạc 168 g 2018
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Pembe Akıllı Telefon1313-7920 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Hồng 168 g 2018
LG 55LM4600 55 inç Full HD TV55LM4600.AWZ 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-09-10
Sony Xperia XZ2 Compact 12,7 cm (5") 4G USB C Tipi 4 GB 64 GB 2870 mAh Yeşil Akıllı Telefon1313-7916 12,7 cm (5") Không rõ 1080 x 2160 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Xanh lá 168 g 2018