Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.189.120 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Honor View 10 6 GB 51092JRM 128 GB 6 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon51092JRM 15,2 cm (5.99") IPS 1080 x 2160 pixel 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Đỏ 172 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZE554KL-6B003WW 4 GB 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonZE554KL-6B003WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 155,4 mm Trắng 165 g 2018 / 2018-03-24
GIGABYTE GAMING GeForce RTX 3080 OC 10G NVIDIA 10 GB GDDR6X Ekran KartıGV-N3080GAMINGOC-10GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020
GIGABYTE GeForce RTX 3080 EAGLE OC 10 GB GV-N3080EAGLEOC-10GD GDDR6X Ekran KartıGV-N3080EAGLEOC-10GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 2 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen Không rõ 2020 / 2020-09-16
Sharp LC-32LE144E 32 inç HD TVLC-32LE144E 81,3 cm (32") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-08-30
ASUS ZS620KL 8 GB 90AZ01R2-M00310 128 GB 8 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ01R2-M00310 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel 128 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 153 mm Bạc 165 g 2018 / 2018-03-24
Hisense LTDN24K26CEU 5 inç Full HD TVLTD N24K26 24 60 cm / 59,7 cm (23.5") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Hisense Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-08-28
LG 60PM6800 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TV60PM 6800 60 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012
ASUS ZS620KL 8 GB 90AZ01R1-M00300 256 GB 8 GB RAM Mavi Akıllı Telefon90AZ01R1-M00300 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 75,7 mm Xanh dương 165 g 2018 / 2018-03-24
MSI GeForce RTX 3080 VENTUS 3X 10G OC 10 GB GDDR6X Ekran KartıG3080V3X10C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,37 kg 2020 / 2020-09-16
ASUS ZS620KL-2H023EU 6 GB 90AZ01R2-M00270 64 GB 6 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AZ01R2-M00270 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 153 mm Bạc 165 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZS620KL-2A020EU 6 GB 90AZ01R1-M00240 64 GB 6 GB RAM Mavi Akıllı Telefon90AZ01R1-M00240 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel 64 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 153 mm Xanh dương 165 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZC600KL-5C080EU 4 GB 90AX0175-M01280 64 GB 4 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AX0175-M01280 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 160,5 mm Đỏ 168,3 g 2018 / 2018-03-24
MSI VENTUS RTX 3090 3X 24G NVIDIA GeForce RTX 24 GB GDDR6X Ekran KartıRTX-3090-VENTUS-3X-24G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 1 Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,39 kg 2020
ASUS ZC600KL-5B079EU 4 GB 90AX0172-M01270 64 GB 4 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon90AX0172-M01270 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 7.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 160,5 mm Trắng 168,3 g 2018 / 2018-03-24
MSI RTX 3080 GAMING TRIO 10 GB GDDR6X Ekran KartıRTX-3080-GAMING-TRIO-10G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,56 kg 2020 / 2020-09-15
MSI GAMING RTX 3090 TRIO 24G NVIDIA GeForce RTX 24 GB GDDR6X Ekran KartıRTX-3090-GAMING-TRIO-24G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3090 1 Không rõ 24 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,56 kg 2020
ASUS ZE620KL-1H010EU 4 GB 90AX00Q3-M00290 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX00Q3-M00290 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 153 mm Bạc 165 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZB602KL 4 GB 90AX00T2-M00370 64 GB 4 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX00T2-M00370 15,2 cm (6") IPS 2160 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 159 mm Bạc 180 g 2018 / 2018-03-24
MSI VENTUS RTX 3080 3X 10G NVIDIA GeForce RTX 10 GB GDDR6X Ekran KartıRTX-3080-VENTUS-3X-10G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3080 1 Không rõ 10 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ 1,37 kg 2020
MSI VENTUS RTX 3070 3X NVIDIA GeForce RTX 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 3070 VENTUS 3X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3070 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2020
ASUS ZE620KL-1A009EU 4 GB 90AX00Q1-M00280 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX00Q1-M00280 15,8 cm (6.2") IPS 2246 x 1080 pixel 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 8.1 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 75,7 mm Đen 165 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZA550KL 2 GB 90AX00R2-M00380 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00R2-M00380 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Vàng 140 g 2018 / 2018-03-24
ASUS ZA550KL 2 GB 90AX00R1-M00370 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX00R1-M00370 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 8.0 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 147,3 mm Đen 140 g 2018 / 2018-03-24
Honor Honor View 10 6 GB 51092JRM 128 GB 6 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon