Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.183.198 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Số cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
ASUS A500KL-2A039DE 2 GB 90AZ00P1-M00370 16 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00P1-M00370 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 4.4 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 72,8 mm Đen 145 g 2015 / 2015-03-28
LG 50PZ950 50 inç Full HD TV50PZ950.AEU 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 2 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
LG 47LW650S 47 inç Full HD TV47 LW 650 S AEU 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
GIGABYTE GVN780Z3GD-00-G 3 GB GDDR5 Ekran KartıGVN780Z3GD-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 780 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Không rõ Không rõ 2013-11-12
LG 47LW570S 47 inç Full HD TV487032 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
ASUS A400CXG 1 GB 90AZ00I1-M03470?TIC 8 GB 1 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ00I1-M03470?TIC 10,2 cm (4") TFT 800 x 480 pixel Không rõ 8 GB / 1 GB Không rõ Không rõ Android 4.3 Không rõ Không rõ Không rõ ASUS Bar / 61,4 mm Đen 120 g 2015 / 2015-03-28
Samsung SM-J100H 512 GB SM-J100HZWAPHE 4 GB 512 GB RAM Beyaz Akıllı TelefonSM-J100HZWAPHE 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,512 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,2 mm Trắng 122 g 2015 / 2015-03-28
LG 42LW650S 42 inç Full HD TV42 LW 650 S AVS 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
Samsung SM-J100H 512 GB SM-J100HZKAPHE 4 GB 512 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-J100HZKAPHE 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,512 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,2 mm Đen 122 g 2015 / 2015-03-28
Samsung SM-J100H 512 GB SM-J100HZBAPHE 4 GB 512 GB RAM Mavi Akıllı TelefonSM-J100HZBAPHE 10,9 cm (4.3") TFT 480 x 800 pixel Không rõ 4 GB / 0,512 GB Không rõ Không rõ Android 4.4.4 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 68,2 mm Xanh dương 122 g 2015 / 2015-03-28
ASUS 90YV04Q2-M0NA00 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran KartıGTX760-DC2T-2GD5-SSU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2013-11-12
LG 42LW570S 42 inç Full HD TV42 LW 570 S AVS 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
LG 32LW570S 32 inç Full HD TVLG 32LW570S 80 cm / 81,3 cm (32") / 81 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-18
Samsung LE46B551 LE-46B551A6PXXC 46 inç Full HD TVLE-46B551A6PXXC 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2011 / 2011-03-18
Samsung UE22D5000 Full HD kalitesi Siyah TVUE22D5000NH 54 cm / 55,9 cm (22") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS 90YV04Q3-M0NA00 2 GB GeForce GTX 760 GDDR5 Ekran KartıGTX760-DC2-2GD5-SSU Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 760 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2013-11-12
Samsung UE55D7000 55 inç Full HD TV020298296 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-16
Haier LT19T1WW WXGA Beyaz TVLT19T1WW 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Trắng Không rõ 2011
Haier L19C12W WXGA TVL19C12W 48,3 cm (19") LCD 1440 x 900 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Không rõ Không rõ 2011
Haier L15C10A XGA TVL15C10A Không rõ LCD 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Haier Không rõ Không rõ Không rõ 2011
Samsung UE46D6510WSXXC 46 inç Full HD TVUE46D6510WSXXC 116,8 cm (46") / 116,84 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-03-15
MSI HAWK AMD Radeon R9 270X 2 GB GDDR5 Ekran Kartı912-V303-004 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon R9 270X 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB MSI Không rõ Không rõ 755 g Không rõ
Samsung UE40D6510WSXXC 40 inç Full HD TVUE 40 D6510WSXXC 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-03-15
Samsung UE32D4020N 32 inç HD TVUE32D4020N 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen, Đỏ, Bạc Không rõ 2011 / 2011-03-15
Samsung Samsung SM-J100H 512 GB SM-J100HZWAPHE 4 GB 512 GB RAM Beyaz Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-J100H 512 GB SM-J100HZKAPHE 4 GB 512 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung Samsung SM-J100H 512 GB SM-J100HZBAPHE 4 GB 512 GB RAM Mavi Akıllı Telefon