Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GTX 1080 TI 11GB GTX TI GAMING X Ekran KartıGTX 1080 TI GAMING X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ 11 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,26 kg 2017 / 2017-03-27
ASUS ZC553KL 3 GB 90AX00D3-M00220 32 GB 3 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX00D3-M00220 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Bạc 175 g 2017 / 2017-01-14
LG 26LS3500 TV26LS3500-ZA 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-11
MSI V336-060R 8 GB GeForce GTX 1080 GDDR5X Ekran KartıGEFORCE GTX 1080 GAMING X+ 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,1 kg 2017 / 2017-03-26
Samsung UE60ES6300SXZG TVUE 60 ES 6300 SXZG 152 cm / 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS ZC553KL 3 GB 90AX00D2-M00200 32 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon90AX00D2-M00200 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Xám 175 g 2017 / 2017-01-14
Samsung UE55ES6300SXZG TVUE 55 ES 6300 SXZG 139 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS ZC553KL 3 GB 90AX00D1-M00190 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AX00D1-M00190 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,2 mm Vàng 175 g 2017 / 2017-01-14
Samsung UE55ES6100WXZG TVUE 55 ES 6100 WXZG 138 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS ZB500KL-3H024WW 2 GB 90AX00A9-M00300 16 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX00A9-M00300 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 70,8 mm Bạc 150 g 2017 / 2017-01-14
ASUS ZB552KL-6J008WW 2 GB 90AX0074-M00080 32 GB 2 GB RAM Gümüş Akıllı Telefon90AX0074-M00080 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,4 mm Bạc 168 g 2017 / 2017-01-14
ASUS ZB552KL-1C006WW 2 GB 90AX0073-M00060 32 GB 2 GB RAM Kırmızı Akıllı Telefon90AX0073-M00060 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,4 mm Đỏ 168 g 2017 / 2017-01-14
MSI V328-219R 6 GB GeForce GTX 1060 GDDR5 Ekran Kartı8783472 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 1,02 kg 2017 / 2017-03-26
ASUS ZB552KL-1A005WW 2 GB 90AX0071-M00050 32 GB 2 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AX0071-M00050 14 cm (5.5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 76,4 mm Đen 168 g 2017 / 2017-01-14
Samsung UE46ES6300S Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Gümüş TVUE 46 ES 6300 SXZG 117 cm / 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012
Motorola 5 2 GB PA610081ES 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı TelefonPA610081ES 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 73 mm Xám 145,5 g 2017 / 2017-01-14
Samsung UE46ES6100WXZG TVUE 46 ES 6100 WXZG 116 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
MSI GAMING GTX 1080 TI X 11G NVIDIA GeForce GTX Ti 11 GB GDDR5X Ekran KartıGTX-1080-TI-GAMING-X-11G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ 11 GB Không rõ MSI Không rõ Đen, Đỏ 1,26 kg 2017
MSI GeForce GTX 1080 Ti SEA HAWK X, 11GB GDDR5X Ekran KartıGTX 1080 TI SEA HAWK X Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ 11 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 1,36 kg 2017 / 2017-03-25
MSI V360-007R 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran KartıGTX 1080 TI AERO 11G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ 11 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xanh lá 863 g 2017 / 2017-03-25
Samsung UE46ES5700SXZG TVUE 46 ES 5700 SXZG 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Motorola Moto G5 2 GB PA610034ES 16 GB 2 GB RAM Altın Akıllı TelefonPA610034ES 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 73 mm Vàng 145,5 g 2017 / 2017-01-14
MSI V360-010R 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran KartıGEFORCE GTX 1080 TI ARMOR 11G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ 11 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Trắng 903 g 2017 / 2017-03-25
Motorola Moto G5 3 GB PA610015ES 16 GB 3 GB RAM Gri Akıllı Telefon6947681538740 12,7 cm (5") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 7.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 73 mm Xám 145,5 g 2017 / 2017-01-14
Motorola Motorola 5 2 GB PA610081ES 16 GB 2 GB RAM Gri Akıllı Telefon