Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI GTX 1070 AERO ITX 8G OC 8 GB Ekran KartıGTX 1070 AERO ITX 8G OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 2 Không rõ Không rõ 8 GB MSI Không rõ Đen 580 g 2017 / 2017-03-14
Samsung UE26EH4510WXZG TVUE 26 EH 4510 WXZG 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
GIGABYTE GV-N1070IX-8GD 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1070IX-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Cam Không rõ 2017 / 2017-03-13
HP Elite x3 4 GB 1BH17EA#ABB 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı Telefon1BH17EA#ABB 15,1 cm (5.96") AMOLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Windows Mobile 10 Không rõ Không rõ HP Bar / 83,5 mm Krom, Grafit 194 g 2017 / 2017-01-09
Sony Xperia XZ 13,2 cm (5.2") Çift SIM 4G Micro-USB 3 GB 64 GB 2900 mAh Mavi Akıllı Telefon1306-2420 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Xanh dương 161 g 2017
GIGABYTE GV-N1080TD5X-B NVIDIA GeForce GTX 1080 Ti 11 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080TD5X-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ Không rõ 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ Không rõ 2017
ASUS ZE520KL-1A010WW 4 GB 90AZ0171-M00450 64 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon90AZ0171-M00450 13,2 cm (5.2") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 64 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 74 mm Đen 144 g 2017 / 2017-01-07
Samsung UE22ES5410WXZG TVUE 22 ES 5410 WXZG 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Bạc, Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE22ES5400WXZG TVUE 22 ES 5400 WXZG 56 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Sony Xperia X 12,7 cm (5") Çift SIM Android 6.0.1 4G Micro-USB B 3 GB 32 GB 2620 mAh Pembe altın Akıllı Telefon1302-9830 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 69 mm Pembe altın 152 g 2017
Samsung UE22ES5000WXZG TVUE 22 ES 5000 WXZG 55,8 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE19ES4000WXZG TVUE 19 ES 4000 WXZG 48,2 cm / 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
MSI GeForce GTX 1080 Ti Founders Edition 11 GB V801-1401R Ekran KartıGEFORCE GTX 1080 TI FOUNDERS EDITION Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ Không rõ 11 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 1,06 kg 2017 / 2017-03-10
ASUS ZS570KL-2G084WW 6 GB 90AZ0161-M01570 128 GB 6 GB RAM Altın Akıllı Telefon90AZ0161-M01570 14,5 cm (5.7") AMOLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 128 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,4 mm Vàng 172 g 2017 / 2017-01-07
Samsung PS60E579D2SXZG TVPS 60 E 579 D2SXZG 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
GIGABYTE GV-N108TD5X-B 11 GB GeForce GTX 1080 Ti GDDR5X Ekran KartıGV-N108TD5X-B Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ Không rõ 11 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám Không rõ 2017 / 2017-03-10
Samsung PS51E579D2SXZG TVPS 51 E 579 D2SXZG 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS TURBO-GTX1080TI-11 GB 90YV0AN0-M0NM00 GDDR5X Ekran KartıTURBO-GTX1080TI-11G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 2 Không rõ Không rõ 11 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-03-10
Samsung PS51E530A3WXZG TVPS51E530A3WXZG 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung 1187,8 x 56 x 706,6 mm Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
MSI G1060AI3C 3 GB GDDR5 Ekran KartıG1060AI3C Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ 3 GB MSI Không rõ Đen 472 g 2017 / 2017-03-09
Samsung PS51E490B1WXZG TVPS 51 E 490 B 1 WXZG 129 cm / 129,5 cm (51") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS ZE551ML-6J437WW 4 GB 32 GB 4 GB RAM Gri Akıllı TelefonZE551ML-6J437WW 14 cm (5.5") IPS 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 77,2 mm Xám 170 g 2017 / 2017-01-06
Sony Xperia E6653 13,2 cm (5.2") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 3 GB 32 GB 2900 mAh Siyah Akıllı Telefon1298-3571 13,2 cm (5.2") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 72 mm Đen 154 g 2017
Samsung PS43E490B1WXZG TVPS 43 E 490 B 1 WXZG 109 cm / 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
HP HP Elite x3 4 GB 1BH17EA#ABB 64 GB 4 GB RAM Krom Akıllı Telefon
ASUS ASUS ZE551ML-6J437WW 4 GB 32 GB 4 GB RAM Gri Akıllı Telefon