Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Samsung PS43E450A1WXZG TVPS 43 E 450 A 1 WXZG 109 cm / 109,2 cm (43") Plazma 1024 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
MSI GeForce GTX 1050 Ti 4 GB G1050TGX4 Ekran KartıG1050TGX4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Không rõ 527 g 2017 / 2017-03-09
Sony Xperia E5823 11,7 cm (4.6") Tek SIM Android 5.1 4G Micro-USB 2 GB 32 GB 2700 mAh Beyaz Akıllı Telefon1297-9959 11,7 cm (4.6") TFT 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 65 mm Trắng 138 g 2017
Samsung UE60ES6100WXXN TVUE60ES6100WXXN 152,4 cm (60") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS EX-GTX1060-O6G 6 GB 90YV0A28-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıEX-GTX1060-O6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ Không rõ 6 GB ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-03-09
Sony Xperia C6603 12,7 cm (5") Tek SIM Android 5.1 4G 2 GB 16 GB Mor Akıllı Telefon1272-2833 12,7 cm (5") TFT 1920 x 1080 pixel Không rõ 16 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.1 Không rõ Không rõ Sony Bar / 71 mm Tím 146 g 2017
Fujitsu S26361-F2222-L910 32 GB Tesla M10 GDDR5 Ekran KartıS26361-F2222-L910 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla M10 Không rõ Không rõ Không rõ 32 GB Fujitsu Không rõ Không rõ Không rõ 2017 / 2017-03-09
Samsung UE55ES8000SXXN TVUE55ES8000SXXN ZILVER 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
GIGABYTE GV-N1080AORUS-X-8GD 8 GB GDDR5X Ekran KartıGV-N1080AORUS-X-8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ Không rõ 8 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-03-05
Samsung UE55ES7000SXXN TVUE55ES7000SXXN ZWART 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung Galaxy A7 (2017) SM-A720F 14,5 cm (5.7") Android 6.0.16 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3600 mAh Pembe Akıllı TelefonSM-A720FZIATUR 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Hồng 186 g 2017
GIGABYTE GV-N1060G1-ROCK-6GD 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060G1-ROCK-6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2017 / 2017-03-05
ASUS GTX1080TI-FE 11 GB 90YV0AP0-U0NM00 GDDR5X Ekran KartıGTX1080TI-FE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 Ti 1 Không rõ Không rõ 11 GB ASUS Không rõ Đen, Thép không gỉ Không rõ 2017 / 2017-03-04
Samsung Galaxy A7 (2017) SM-A720F 14,5 cm (5.7") Android 6.0.16 4G USB C Tipi 3 GB 32 GB 3600 mAh Mavi Akıllı TelefonSM-A720FZBATUR 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Xanh dương 186 g 2017
Samsung UE55ES6560SXXN TVUE55ES6560SXXN 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE55ES6340SXXN TVUE55ES6340SXXN 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
HP Z0B12AT 24 GB Quadro P6000 GDDR5X Ekran KartıZ0B12AT Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro P6000 Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB HP Không rõ Không rõ 1,03 kg 2017 / 2017-03-04
Samsung SM-A720F 3 GB SM-A720FZKATUR 32 GB 3 GB RAM Siyah Akıllı TelefonSM-A720FZKATUR 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Đen 186 g 2017 / 2017-01-05
MSI GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OC 4 GB V809-2454R Ekran KartıGTX1050TIAEROITX4GOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ 4 GB MSI Không rõ Đen 308 g 2017 / 2017-03-03
Samsung SM-A720F 3 GB SM-A720FZDATUR 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-A720FZDATUR 14,5 cm (5.7") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Vàng 186 g 2017 / 2017-01-05
ASUS ZenFone 2 Laser ZE500KL-1C441WW 12,7 cm (5") Çift SIM Android 5.0 4G Micro-USB 2 GB 32 GB Kırmızı Akıllı TelefonZE500KL-1C441WW 12,7 cm (5") IPS 1280 x 720 pixel Không rõ 32 GB / 2 GB Không rõ Không rõ Android 5.0 Không rõ Không rõ ASUS Bar / 71,5 mm Đỏ 140 g 2017
Samsung UE50ES6710SXXN TVUE50ES6710SXXN 127 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE50EH5300WXXN TVUE50EH5300WXXN 102 cm / 127 cm (50") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE46ES8000SXXN TVUE46ES8000SXXN 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10