Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetĐịnh dạng HDRThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
GIGABYTE GAMING GeForce GTX 1660 Ti OC 6G GVN166TGAMINGOC GDDR6 Ekran KartıGVN166TGAMINGOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-08-16
Sony KDL-40EX501AEP Full HD kalitesi TVKDL-40EX501AEP 101,6 cm (40") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Sony Không rõ Không rõ Không rõ 2011
GIGABYTE GAMING GeForce GTX 1660 OC 6G GVN1660GMNGOC6G GDDR5 Ekran KartıGVN1660GMNGOC6G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1660 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2024 / 2024-08-16
GIGABYTE GAMING Radeon RX 570 4G AMD 4 GB GDDR5 Ekran KartıGVRX570GAMING4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 570 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2024
GIGABYTE RTX 2080 Super Gaming OC 8G GVN208SGAMOC8GC GDDR6 Ekran KartıGVN208SGAMOC8GC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 2080 SUPER Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2024 / 2024-08-16
Motorola signature PBAB0002SE Akıllı TelefonPBAB0002SE 17,2 cm (6.78") AMOLED 2780 x 1264 pixel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Có Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Dolby Vision, High Dynamic Range 10+ (HDR10 Plus) Motorola Bar / 76,4 mm Koyu mavi 186 g 2025 / 2025-12-25
ASUS ROG -STRIX-RTX4080S-O16G-GAMING NVIDIA GeForce RTX 4080 SUPER 16 GB GDDR6X Ekran Kartı90YV0KB0-M0AA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4080 SUPER Không rõ 2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu Không rõ 2024
Samsung UE60D8000YQXZT 60 inç Full HD TVUE60D8000YQXZT 152,4 cm / 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-28
ASUS Dual -RTX4070S-12G NVIDIA GeForce RTX 4070 SUPER 12 GB GDDR6X Ekran Kartı90YV0K83-M0AA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 SUPER Không rõ 1 Không rõ Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu Không rõ 2024
OPPO Reno15 Pro 5G Dusk Black Box 16,1 cm (6.32") Çift SIM Android 16.0 4G USB C Tipi 12 GB 512 GB 6200 mAh Siyah Akıllı TelefonCPH2813 BLACK 12/512 16,1 cm (6.32") AMOLED 2640 x 1216 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 72,4 mm Đen 187 g 2025
ASUS Dual -RTX4060TI-8G-WHITE NVIDIA GeForce RTX 4060 Ti 8 GB GDDR6 Ekran Kartı90YV0J43-MVAA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ ASUS Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 658 g 2024
Samsung UE32D5720 Full HD kalitesi Siyah TVUE32D5720 94 cm (37") / 81,28 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung UE40D6500VSXXH 40 inç Full HD TVUE40D6500VSXXH 101 cm / 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-26
GIGABYTE GeForce RTX 4060 GAMING 8G GV-N4060GAMING-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N4060GAMING-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Không rõ 2 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 870 g 2024 / 2024-07-30
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti WINDFORCE 16G GV-N406TWF2-16GD GDDR6 Ekran KartıGV-N406TWF2-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti Không rõ 2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen 600 g 2024 / 2024-07-30
Samsung UE60D6500VSXXC 60 inç Full HD TVUE60D6500VSXXC 152,4 cm (60") / 152 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-26
GIGABYTE GeForce RTX 4060 Ti WINDFORCE 8G GV-N406TWF2-8GD GDDR6 Ekran KartıGV-N406TWF2-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti Không rõ 2 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Không rõ Đen 600 g 2024 / 2024-07-30
LG 32LD330H 32 inç HD TV32LD330H 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-26
MSI VENTUS GEFORCE RTX 4060 TI 8G 2X BLACK E NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 4060 TI 8G VENTUS 2X BLACK E1 OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 566 g 2024
MSI GeForce RT 4060 Ti 8G GAMING SLIM MONSTER HUNTER EDITION RTX TI 8G X GC30 M H ED GDDR6 Ekran KartıRTX 4060 TI 8G X GC30 M H ED Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 905 g 2024 / 2024-07-22
MSI GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16G AERO GDDR6X Ekran KartıG407TS16A Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti SUPER Không rõ 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen 881 g 2024 / 2024-07-22
MSI GAMING GeForce RTX 4060 8G MLG NVIDIA 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 4060 GAMING 8G MLG Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Không rõ 1 Không rõ Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 627 g 2024
LG 50PZ850 50 inç Full HD TV50 PZ 850 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Thép không gỉ Không rõ 2011 / 2011-08-22
LG 60PZ850 60 inç Full HD TV60PZ850 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen, Thép không gỉ Không rõ 2011 / 2011-08-22
Motorola Motorola signature PBAB0002SE Akıllı Telefon
Motorola signature PBAB0002SE Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý8 Gen 5
Ekran6.78"