Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
OPPO Reno15 Pro 5G Dusk Black Box 110010236557BU Akıllı Telefon110010236557BU 16,1 cm (6.32") AMOLED 2640 x 1216 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 72,4 mm Đen 187 g 2025 / 2025-12-17
ASUS GT710-SL-2GD5-BRK-EVO 90YV0ALA-M0NA00 2 GB GDDR5 Ekran Kartı90YV0ALA-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ 2 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Xanh dương 254 g 2024 / 2024-07-01
GIGABYTE GeForce RTX­­ 4070 Ti SUPER WINDFORCE MAX OC 16G GV-N407TSWF3MAX OC-16GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TSWF3MAX OC-16GD G10 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 Không rõ 16 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,2 kg 2024 / 2024-06-28
OPPO Reno15 Pro 5G Aurora Blue Box 110010236560BU Akıllı Telefon110010236560BU 16,1 cm (6.32") AMOLED 2640 x 1216 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 72,4 mm Xanh dương 187 g 2025 / 2025-12-17
ASUS PRIME-RTX4070-O12G 90YV0J19-M0NA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıPRIME-RTX4070-O12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 1 Không rõ 12 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen 802 g 2024 / 2024-06-28
GIGABYTE GeForce RTX 4070 Ti SUPER AI TOP 16G GV-N407TSAI TOP-16GD GDDR6X Ekran KartıGV-N407TSAI TOP-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti SUPER 1 Không rõ 16 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Bạc 1,22 kg 2024 / 2024-06-25
Sony KDL-65HX923 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-65HX923 165,1 cm (65") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Motorola moto g57 power PBAH0004RS Akıllı TelefonPBAH0004RS 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,5 mm Xanh dương 210,6 g 2025 / 2025-12-17
ASUS EX-GTX1050TI-4 GB 90YV0A52-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0A52-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ 4 GB Không rõ ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-09-23
Motorola moto g57 power PBAH0007RS Akıllı TelefonPBAH0007RS 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,5 mm Ngọc lam 210,6 g 2025 / 2025-12-17
Sony KDL-65HX920 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 65HX920BI 165,1 cm (65") LCD 1920 x 1080 pixel 200 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung Galaxy SAM-F-SM-A175FZCOP 1504835 Akıllı Telefon1504835 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Đen 192 g 2025 / 2025-12-16
GIGABYTE GV-N1060IXOC-6GD 6 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060IXOC-6GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 6 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-09-23
MSI SEA HAWK GTX 1070 SEA HAWKX NVIDIA GeForce GTX 8 GB GDDR5 Ekran KartıGTX 1070 SEA HAWKX Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ MSI Không rõ Đen 1,25 kg 2016
OPPO Reno15 Pro 5G 110010236557 Akıllı Telefon110010236557 16,1 cm (6.32") AMOLED 2640 x 1216 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 72,4 mm Đen 187 g 2025 / 2025-12-16
GIGABYTE GV-N1060D5-3GD 3 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1060D5-3GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 3 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-09-16
OPPO Reno15 Pro 5G 110010236560 Akıllı Telefon110010236560 16,1 cm (6.32") AMOLED 2640 x 1216 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 72,4 mm Xanh dương 187 g 2025 / 2025-12-16
MSI GeForce GTX 1060 3G OCV1 3 GB 912-V809-2254 Ekran KartıGTX 1060 3G OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ 3 GB Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Trắng 450 g 2016 / 2016-09-14
HP NVIDIA Quadro M2000 4 GB GDDR5 Ekran KartıT7T60AAR Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Quadro M2000 Không rõ Không rõ 4 GB Không rõ HP Không rõ Không rõ 234 g 2016
Sony KDL-65HX925 Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL 65 HX 925 165,1 cm (65") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
GIGABYTE GV-N1070WF2-8GD 8 GB GDDR5 Ekran KartıGV-N1070WF2-8GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1070 1 Không rõ 8 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-09-11
OPPO Reno15 FS 5G 110010236272 Akıllı Telefon110010236272 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Xanh dương 189 g 2025 / 2025-12-16
OPPO Reno15 FS 5G 110010236273 Akıllı Telefon110010236273 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Đen 189 g 2025 / 2025-12-16
MSI NVIDIA GeForce GTX 1060 Armor 6G OCV1 6 GB 912-V328-028 Ekran Kartı912-V328-028 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 2 Không rõ 6 GB Không rõ MSI Không rõ Không rõ 692 g 2016 / 2016-09-09
OPPO OPPO Reno15 Pro 5G Dusk Black Box 110010236557BU Akıllı Telefon
OPPO Reno15 Pro 5G Dusk Black Box 110010236557BU Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 8450
Ekran6.32"
OPPO OPPO Reno15 Pro 5G Aurora Blue Box 110010236560BU Akıllı Telefon
OPPO Reno15 Pro 5G Aurora Blue Box 110010236560BU Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 8450
Ekran6.32"
Motorola Motorola moto g57 power PBAH0004RS Akıllı Telefon
Motorola moto g57 power PBAH0004RS Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6s Gen 4
Ekran6.72"
Motorola Motorola moto g57 power PBAH0007RS Akıllı Telefon
Motorola moto g57 power PBAH0007RS Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6s Gen 4
Ekran6.72"
Samsung Samsung Galaxy SAM-F-SM-A175FZCOP 1504835 Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 Pro 5G 110010236557 Akıllı Telefon
OPPO Reno15 Pro 5G 110010236557 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 8450
Ekran6.32"
OPPO OPPO Reno15 Pro 5G 110010236560 Akıllı Telefon
OPPO Reno15 Pro 5G 110010236560 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 8450
Ekran6.32"
OPPO OPPO Reno15 FS 5G 110010236272 Akıllı Telefon
OPPO Reno15 FS 5G 110010236272 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6 Gen 1
Ekran6.57"
OPPO OPPO Reno15 FS 5G 110010236273 Akıllı Telefon
OPPO Reno15 FS 5G 110010236273 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6 Gen 1
Ekran6.57"