Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI Radeon RX 460 2G OC 2 GB Ekran KartıRX460-2G-OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen, Trắng 344 g 2016 / 2016-09-07
OPPO Reno 15 F 5G 110010236270 Akıllı Telefon110010236270 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Xanh dương 189 g 2025 / 2025-12-16
MSI Radeon RX 480 GAMING 4 GB Ekran KartıRX 480 GAMING 4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 2 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 978 g 2016 / 2016-09-05
OPPO Reno 15 F 5G 110010236271 Akıllı Telefon110010236271 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Đen 189 g 2025 / 2025-12-16
OPPO Reno15 5G 110010236449 Akıllı Telefon110010236449 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,8 mm Trắng 197 g 2025 / 2025-12-16
ASUS DUAL-RX480-4 GB GDDR5 Ekran KartıDUAL-RX480-4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 2 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen, Trắng Không rõ 2016 / 2016-09-03
MSI NVIDIA GeForce GTX 1080 SEA HAWK EK 8 GB 912-V336-037 Ekran Kartı912-V336-037 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1080 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Thép không gỉ 1,19 kg 2016 / 2016-09-02
ASUS ROG-STRIX-RX470-4G-GAMING 4 GB 90YV09J0-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX470-4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 470 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen 242 g 2016 / 2016-09-02
OPPO Reno15 5G 110010236448 Akıllı Telefon110010236448 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,8 mm Xanh hải quân 197 g 2025 / 2025-12-16
Samsung Galaxy SM-A566B-BUN Akıllı TelefonSM-A566B-BUN 17 cm (6.7") Không rõ 1080 x 2340 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,5 mm Grafit 198 g 2025 / 2025-12-13
Samsung Galaxy A26 5G SM-A266C-BUN Akıllı TelefonSM-A266C-BUN 17 cm (6.7") OLED 3120 x 1440 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,6 mm Đen 217 g 2025 / 2025-12-13
ASUS ROG STRIX-RX460-4G-GAMING 4 GB 90YV09L1-M0NA00 GDDR5 Ekran KartıSTRIX-RX460-4G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2016 / 2016-09-02
Samsung UE46C6990VSXZG 46 inç Full HD TVUE 46 C 6990 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen, Bạc Không rõ 2011 / 2011-08-15
Samsung LE-22C453C4HXX HD Beyaz TVLE-22C453C4HXX 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2011
Samsung PS50C7000 50 inç Full HD TVPS50C7000YWXBT 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 2 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-15
ASUS DUAL-RX460-2 GB 90YV09L0-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV09L0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 460 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-09-02
OPPO Find X9 100000060316 Akıllı Telefon100000060316 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 pixel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Trắng 224 g 2025 / 2025-12-10
Samsung UE19D4003 19 inç HD TV19D4003 48,3 cm (19") / 48,26 cm LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-11
MSI N730K-2GD5LP/OCV1 NVIDIA GeForce GT 730 2 GB GDDR5 Ekran KartıN730K-2GD5LP/OCV1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 730 1 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Đen, Trắng 140 g 2016
Sharp LC-46LE631E 46 inç 100Hz Full HD TVLC-46LE631E 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-11
MSI GTX 970 GAMING 4G LE 4 GB Ekran KartıGTX 970 GAMING 4G LE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 970 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Đỏ 845 g 2016 / 2016-08-31
Grundig 22-2900 H WSXGA+ Siyah TV22-2900H 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung D4000 HD Siyah TV19D4000 48,3 cm (19") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO Find X9 100000060306 Akıllı Telefon100000060306 17,2 cm (6.78") AMOLED 2772 x 1272 pixel Không rõ 512 GB / 16 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Titan 224 g 2025 / 2025-12-10
OPPO OPPO Reno 15 F 5G 110010236270 Akıllı Telefon
OPPO Reno 15 F 5G 110010236270 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6 Gen 1
Ekran6.57"
OPPO OPPO Reno 15 F 5G 110010236271 Akıllı Telefon
OPPO Reno 15 F 5G 110010236271 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6 Gen 1
Ekran6.57"
OPPO OPPO Reno15 5G 110010236449 Akıllı Telefon
OPPO Reno15 5G 110010236449 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7 Gen 4
Ekran6.59"
OPPO OPPO Reno15 5G 110010236448 Akıllı Telefon
OPPO Reno15 5G 110010236448 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7 Gen 4
Ekran6.59"
Samsung Samsung Galaxy SM-A566B-BUN Akıllı Telefon
Samsung Galaxy SM-A566B-BUN Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý1580
Ekran6.7"
OPPO OPPO Find X9 100000060316 Akıllı Telefon
OPPO Find X9 100000060316 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý9500
Ekran6.78"
OPPO OPPO Find X9 100000060306 Akıllı Telefon
OPPO Find X9 100000060306 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý9500
Ekran6.78"