Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng USB 2.0Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
MSI VENTUS 912-V512-001 GeForce RTX 4060 Ti 8 GB GDDR6 Ekran Kartı406TI8GVEN2XBLE1OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 556 g 2024 / 2024-07-19
Samsung UN55D6500VFXZX 6 inç Full HD TVUN55D6500VFXZX 138,7 cm (54.6") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-21
AOC LE19W037 19 inç HD TVLE19W037 48,3 cm (19") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ AOC Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-21
ASUS Prime -RTX4070-12G NVIDIA GeForce RTX 4070 12 GB GDDR6X Ekran KartıPRIME-RTX4070-12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS 269 mm Đen Không rõ 2024
ASUS DUAL-RTX4070-O12G-EVO-WHITE 90YV0J17-M0AA00 12 GB GDDR6X Ekran KartıDUAL-RTX4070-O12G-EVO-WHITE Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ ASUS 227,2 mm Trắng Không rõ 2024 / 2024-07-13
Motorola moto g57 power PBAH0008PL Akıllı TelefonPBAH0008PL 17,1 cm (6.72") LCD 2400 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Motorola Bar / 76,5 mm Hồng 210,6 g 2025 / 2025-12-18
GIGABYTE Radeon PRO W7900 Dual Slot AI TOP 48G AI TOP 48G GDDR6 Ekran KartıW7900 AI TOP 48G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon PRO W7900 Không rõ Không rõ 48 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,27 kg 2024 / 2024-07-11
GIGABYTE Radeon PRO W7800 AI TOP 32G GDDR6 Ekran KartıW7800 AI TOP 32G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon PRO W7800 Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,25 kg 2024 / 2024-07-11
ASUS TUF Gaming TUF-RTX4070TIS-O16G-OG-GAMING 90YV0LA0-M0NA00 16 GB GDDR6X Ekran Kartı90YV0LA0-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti SUPER 2 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ ASUS Không rõ Đen Không rõ 2024 / 2024-07-07
Samsung UN40D6000 Full HD kalitesi Siyah TVUN40D6000 101,6 cm (40") / 101,6 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 22LV2500 HD Siyah TV22LV2500/US 55,9 cm (22") Không rõ 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
Samsung S24A450MW 24 inç TVS24A450MW 61 cm (24") LED 1920 x 1200 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-18
Samsung UN75D9500ZFXZA 75 inç Full HD TVUN75D9500ZFXZA 190,5 cm (75") Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 3 Không rõ Samsung Không rõ Không rõ Không rõ 2011 / 2011-08-18
OPPO Reno15 FS 5G Aurora Blue Box 110010236272BU Akıllı Telefon110010236272BU 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Xanh dương 189 g 2025 / 2025-12-17
Samsung UN32D6000 80 cm (31.5") Full HD kalitesi Siyah TVUN32D6000 80 cm (31.5") / 80,1 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO Reno15 FS 5G Twilight Black Box 110010236273BU Akıllı Telefon110010236273BU 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Đen 189 g 2025 / 2025-12-17
OPPO Reno15 F 5G Aurora Blue Box 110010236270BU Akıllı Telefon110010236270BU 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Xanh dương 189 g 2025 / 2025-12-17
OPPO Reno15 F 5G Twilight Black Box 110010236271BU Akıllı Telefon110010236271BU 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,9 mm Đen 189 g 2025 / 2025-12-17
OPPO Reno15 5G Aurora White Box 110010236449BU Akıllı Telefon110010236449BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,8 mm Trắng 197 g 2025 / 2025-12-17
LG 55LW5600 55 inç Full HD TV55LW5600 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-18
LG 32LV5300 32 inç Full HD TV32LV5300 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 2 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-18
Samsung UE19D4004BWXXE 19 inç HD TVUE19D4004BWXXE 48,3 cm (19") Không rõ 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-08-18
MSI GeForce GT 1030 4GHD4 LP OC 4 GB GDDR4 Ekran KartıGT1030 4GHD4 LP OC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 1030 1 Không rõ 4 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Đen 304 g 2024 / 2024-07-07
OPPO Reno15 5G Twilight Black Box 110010236448BU Akıllı Telefon110010236448BU 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel Không rõ 512 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 74,8 mm Xanh hải quân 197 g 2025 / 2025-12-17
Motorola Motorola moto g57 power PBAH0008PL Akıllı Telefon
Motorola moto g57 power PBAH0008PL Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6s Gen 4
Ekran6.72"
OPPO OPPO Reno15 FS 5G Aurora Blue Box 110010236272BU Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 FS 5G Twilight Black Box 110010236273BU Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 F 5G Aurora Blue Box 110010236270BU Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 F 5G Twilight Black Box 110010236271BU Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 5G Aurora White Box 110010236449BU Akıllı Telefon
OPPO OPPO Reno15 5G Twilight Black Box 110010236448BU Akıllı Telefon