Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMISố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Grundig 26 VLE 7100 BF GBJ7026 26 inç HD TV26 VLE 7100 BF 66 cm (26") / 66 cm LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ 4 1 2 Không rõ Grundig Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-15
Grundig VLE 8120 GBJ2626 22 inç Full HD TV22 VLE 8120 WF 55 cm / 55,9 cm (22") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-09-15
Grundig VLE 8160 40" Full HD kalitesi Wi-Fi Beyaz TV40 VLE 8160 WL WHITE 101,6 cm (40") / 117 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2011
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5080 XTREME WATERFORCE 16G GV-N5080AORUSX W-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080AORUSX W-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Không rõ Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
MSI GeForce RTX 5080 16G VANGUARD SOC LAUNCH EDITION GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5080 16G VANGUARD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 1,95 kg 2025 / 2025-01-10
Grundig VLE 8130 32" Full HD kalitesi Wi-Fi Beyaz TV32 VLE 8130 WL WHITE 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 4 1 Không rõ Không rõ Grundig Không rõ Trắng Không rõ 2011
GIGABYTE GeForce RTX 5080 WINDFORCE OC SFF 16G GV-N5080WF3OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080WF3OC-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
Sharp LC-46LE730E 46 inç 100Hz Full HD TVLC46LE730E 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ 4 1 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-13
Sharp LC-40LE730E 40 inç 100Hz Full HD TVLC 40 LE 730 E 101,6 cm (40") / 102 cm LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ 4 1 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-13
GIGABYTE GeForce RTX 5070 Ti WINDFORCE OC SFF 16G GV-N507TWF3OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N507TWF3OC-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5090 XTREME WATERFORCE WB 32G GV-N5090AORUSX WB-32GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5090AORUSX WB-32GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ Không rõ 32 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Transparan 3 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5080 XTREME WATERFORCE WB 16G GV-N5080AORUSX WB-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080AORUSX WB-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Không rõ Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
MSI GEFORCE RTX 5080 16G GAMING TRIO OC GDDR7 Ekran Kartı912-V531-005 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,36 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5080 MASTER ICE 16G GV-N5080AORUSM ICE-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5080AORUSM ICE-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2025 / 2025-01-10
Samsung UE32D4003BWXZG 32 inç HD TVUE 32 D 4003 BWXZG 81,28 cm / 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-12
Samsung UE26D4003BWXZG 26 inç HD TVUE26D4003BWXZG 66,04 cm / 66 cm (26") LED 1366 x 768 pixel 60 Hz Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-12
Samsung LE-32D400E1WXZG 32 inç HD TVLE 32 D 400 E1WXZG 80 cm / 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel 50 Hz Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-12
LG 60PZ850A 60 inç Full HD TV60PZ850A 152 cm / 152,4 cm (60") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-11
LG 55LW980G 55 inç Full HD TV55LW980G 139 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-11
GIGABYTE GeForce RTX 5070 EAGLE OC SFF 12G GV-N5070EAGLE OC-12GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5070EAGLE_OC-12G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 5070 AERO OC 12G GV-N5070AERO OC-12GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5070AERO OC-12GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 1 Không rõ Không rõ 12 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE GeForce RTX 5070 Ti EAGLE OC SFF 16G GV-N507TEAGLE OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N507TEAGLE OC-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
LG 50PZ850A 50 inç Full HD TV50PZ850A 127 cm / 127 cm (50") Plazma 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-11
LG 47LW980G 46 inç Full HD TV47LW980G 119 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 2 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-11