Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetThương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KDL-40EX520, BNDL Full HD kalitesi Wi-Fi Siyah TVKDL-40EX52WFTI.Y 101,6 cm (40") Không rõ 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 42LW451C 42 inç Full HD TV42LW451C 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-09
Honor X6c 16,8 cm (6.61") Hibrid Çift SIM Android 15 4G USB C Tipi 6 GB 256 GB 5300 mAh Cam Göbeği Akıllı Telefon7506227359837 16,8 cm (6.61") TFT-LCD 1604 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75,6 mm Cam Göbeği 199 g 2026
Honor X6c 16,8 cm (6.61") Hibrid Çift SIM Android 15 4G USB C Tipi 6 GB 256 GB 5300 mAh Beyaz Akıllı Telefon7506227359844 16,8 cm (6.61") TFT-LCD 1604 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75,6 mm Trắng 199 g 2026
GIGABYTE GeForce RTX 5070 Ti GAMING OC 16G GV-N507TGAMING OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGRGIG-N5070TGOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
LG 47LV5590 47LV579S 47 inç Full HD TV47LV579S 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-09
GIGABYTE GeForce RTX 5070 Ti AERO OC 16G GV-N507TAERO OC-16GD GDDR7 Ekran KartıGV-N507TAERO OC-16GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5070 Ti 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Trắng 2 kg 2025 / 2025-01-10
LG 47LV5590 47 inç Full HD TV487827 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-09
Samsung Galaxy A17 17 cm (6.7") Hibrid Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 5000 mAh Mavi Akıllı Telefon8806097668046 17 cm (6.7") AMOLED 1080 x 2340 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 77,9 mm Xanh dương 190 g 2026
LG 42LV579S 42 inç Full HD TV42LV579S 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 1 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-09
LG 42LV5590 42 inç Full HD TV487826 107 cm / 106,7 cm (42") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-09
LG 37LV579S 37 inç Full HD TV37LV579S 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 LG Không rõ Màu nâu Không rõ 2011 / 2011-09-09
GIGABYTE GeForce RTX 5090 WINDFORCE OC 32G GV-N5090WF3OC-32GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5090WF3OC-32GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
GIGABYTE AORUS GeForce RTX 5090 MASTER 32G GV-N5090AORUS M-32GD GDDR7 Ekran KartıGV-N5090AORUS M-32GD Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5090 1 Không rõ Không rõ 32 GB Không rõ GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 2 kg 2025 / 2025-01-10
LG 37LV5590 37 inç Full HD TV37 LV 5590 94 cm / 94 cm (37") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-09
LG 32LV579S 32 inç Full HD TV32 LV 579 S 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 LG Không rõ Màu nâu Không rõ 2011 / 2011-09-09
MSI GeForce RTX5080 16G SUPRIM SOC 16G SOC GDDR7 Ekran KartıGEFORCE RTX 5080 16G SUPRIM SOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Xám 2,61 kg 2025 / 2025-01-10
LG 32LV5590 32 inç Full HD TV32LV5590 80 cm / 81,3 cm (32") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-09
ASUS TUF Gaming TUF-RTX5080-O16G-GAMING 90YV0M30-M0NA00 16 GB GDDR7 Ekran KartıTUF-RTX5080-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu 1,94 kg 2024 / 2024-12-25
Samsung UE32C5100 32 inç Full HD TVUE32C5100QW 81,3 cm (32") / 80 cm LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ 2 Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-08
Samsung UE46D6500 Full HD kalitesi Siyah TVUE46D6500VSXXH 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011
ASUS ROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-GAMING 90YV0LV0-M0NA00 16 GB GDDR7 Ekran KartıROG-ASTRAL-RTX5080-O16G-GAMING Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 5080 2 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu 2,86 kg 2024 / 2024-12-25
ASUS PRIME-RX9070-O16G 90YV0LI1-M0NA00 16 GB GDDR6 Ekran KartıPRIME-RX9070-O16G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 9070 1 Không rõ Không rõ 16 GB Không rõ ASUS Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen 1,16 kg 2024 / 2024-12-25
Philips 32HFL3233D/10 32 inç HD TV32HFL3233D/10 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Philips Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-06