Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.186.641 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhSố cổng EthernetSố cổng USB 2.0Ekran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
LG 37LK456C 37 inç Full HD TV37LK456C 94 cm (37") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS DUAL-RX480-O8G 8 GB 90YV09I2-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV09I2-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Radeon RX 480 1 Không rõ Không rõ Không rõ 8 GB ASUS Không rõ Trắng Không rõ 2016 / 2016-12-09
ASUS EX-GTX1050TI-O4G 4 GB GDDR5 Ekran KartıD-EX-GTX1050TI-O4G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 Ti 1 Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-12-07
LG 22LK336C 22 inç HD TV22LK336C 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ 1 Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE55ES8000SXXC 55 inç Full HD TVUE 55 ES8000SXXC 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
ASUS EX-GTX1050-O2G 2 GB 90YV0A84-M0NA00 GDDR5 Ekran Kartı90YV0A84-M0NA00 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1050 1 Không rõ Không rõ Không rõ 2 GB ASUS Không rõ Đen, Đỏ Không rõ 2016 / 2016-12-07
Samsung UE55ES7000SXXC 55 inç Full HD TVUE 55 ES7000SXXC 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Bạc Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung Galaxy S7 edge 8027187080672 14 cm (5.5") Tek SIM Android 6.0 4G Micro-USB 4 GB 32 GB 3600 mAh Altın Akıllı TelefonS7EDGOLD 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,6 mm Vàng 157 g 2017
Samsung UE55ES6800SXXC 55 inç Full HD TVUE55ES6800SXXC 139 cm / 139,7 cm (55") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung 8027187080641 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı TelefonS7EDBLK 14 cm (5.5") OLED 2560 x 1440 pixel Không rõ 32 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Android 6.0 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 72,6 mm Đen 157 g 2017 / 2017-01-03
Samsung UE55ES6100W 55 inç Full HD TV8806071850733 140 cm / 139,7 cm (55") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
MSI GeForce GT 710 1 GB GT 710 1GD3 LP Ekran KartıGT 710 1GD3 LP Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 1 Không rõ Không rõ Không rõ 1 GB MSI Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ 142 g 2016 / 2016-12-07
GIGABYTE GeForce GTX 1060 Windforce OC 6 GB GVN1060WO6-00-G Ekran KartıGVN1060WO6-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ Không rõ 6 GB GIGABYTE Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen Không rõ 2016 / 2016-12-05
Samsung UE46ES8000SXXC 46 inç Full HD TVUE 46 ES8000SXXC 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE46ES7000S Full HD kalitesi Smart Wi-Fi Siyah TVUE 46 ES7000SXXC 116,8 cm (46") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 Không rõ Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012
GIGABYTE GTX 1060 Mini ITX OC 3 GB GVN1060IO3-00-G Ekran KartıGVN1060IO3-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GTX 1060 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2016 / 2016-12-05
GIGABYTE GeForce GTX 1060 G1 Gaming 3 GB GVN1060G13-00-G Ekran KartıGVN1060G13-00-G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Không rõ 3 GB GIGABYTE Không rõ Không rõ Không rõ 2016 / 2016-12-05
Samsung UE46ES6800SXXC 46 inç Full HD TVUE 46 ES6800SXXC 117 cm / 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE46ES6710SXXC 46 inç Full HD TVUE46ES6710SXXC 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Trắng Không rõ 2012 / 2012-03-10
DELL NVIDIA Tesla M4 4 GB 490-BDHK GDDR5 Ekran Kartı490-BDHK Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla M4 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 4 GB DELL Half-Height/Half-Length (HH/HL) Không rõ Không rõ 2016 / 2016-12-03
DELL NVIDIA Tesla M40 24 GB 490-BDHH GDDR5 Ekran Kartı490-BDHH Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Tesla M40 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 24 GB DELL Full-Height/Half-Length (FH/HL) Không rõ Không rõ 2016 / 2016-12-03
Samsung UE46ES5500W 46 inç Full HD TV8806071866048 116,8 cm (46") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 2 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung UE40ES8000SXXC 40 inç Full HD TVUE 40 ES8000SXXC 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ 3 Không rõ 1 3 Không rõ Samsung Không rõ Đen Không rõ 2012 / 2012-03-10
Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZDALUX 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı TelefonSM-A520FZDALUX 13,2 cm (5.2") OLED 1920 x 1080 pixel Không rõ 32 GB / 3 GB Không rõ Không rõ Android 6.0.16 Không rõ Không rõ Không rõ Samsung Bar / 71,4 mm Vàng 159 g 2017 / 2017-01-03
Samsung Samsung 8027187080641 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Samsung 8027187080641 4 GB 32 GB 4 GB RAM Siyah Akıllı Telefon
Android 6.0
Bộ xử lýSamsung Exynos
Ekran5.5"
Samsung Samsung SM-A520F 3 GB SM-A520FZDALUX 32 GB 3 GB RAM Altın Akıllı Telefon