Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaHỗ trợ HDRSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Số cổng EthernetSố cổng USB 2.0Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 5109CCPK Akıllı Telefon6936520882878 17 cm (6.71") OLED 1256 x 2808 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Có Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 75 mm Đen 219 g 2026 / 2026-01-15
Samsung UN32D4003BDXZX 32 inç HD TVUN32D4003BDXZX 81,3 cm (32") LED 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-04
MSI GT 710 2GD3H 4HDMI NVIDIA GeForce GT 710 2 GB GDDR3 Ekran KartıGT 710 2GD3H 4HDMI Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce GT 710 Không rõ 4 Không rõ 2 GB Không rõ Không rõ MSI Không rõ Không rõ 134 g 2024
LG 55LW5590 55 inç Full HD TV487828 139 cm / 139,7 cm (55") / 139,7 cm LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-04
Honor Magic Series Magic8 Lite 5G 6936520884247 Akıllı Telefon6936520884247 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Màu nâu 189 g 2026 / 2026-01-15
Honor Magic Series Magic8 Lite 5G 6936520884223 Akıllı Telefon6936520884223 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Xanh lá 189 g 2026 / 2026-01-15
Unold 488999 Tarif Formları Ve Defterleri488999 119 cm / 119,4 cm (47") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 1 Unold 175 mm Nhiều màu 680 g 2011 / 2021-10-29
MSI GEFORCE RTX 4070 Ti SUPER 16G GAMING SLIM STALKER 2 EDITION NVIDIA 16 GB GDDR6X Ekran KartıGEFORCE RTX 4070 TI SUPER 16G GAMING SLIM STALKER Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Ti SUPER Không rõ 1 Không rõ 16 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Nhiều màu 1,09 kg 2024
MSI RTX 3050 VENTUS 2X XS 8G Ekran KartıRTX 3050 VENTUS 2X XS 8G Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 570 g 2024 / 2024-12-10
OPPO A6x 110010349662 Akıllı Telefon110010349662 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Xanh dương 205 g 2026 / 2026-01-15
LG 42LW5590 42 inç Full HD TV42 LW 5590 107 cm / 106,7 cm (42") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-04
Honor Magic Series Magic8 Lite 5G 6936520884216 Akıllı Telefon6936520884216 17,2 cm (6.79") AMOLED 1200 x 2640 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ Honor Bar / 76,1 mm Đen 189 g 2026 / 2026-01-15
GIGABYTE GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC V2 6G GV-N3050WF2OCV2-6GD Ekran KartıGV-N3050WF2OCV2-6GD 1.0 Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 Không rõ 2 Không rõ 6 GB Không rõ Không rõ GIGABYTE Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc Không rõ 2024 / 2024-12-10
LG 32LW5590 32 inç Full HD TV32LW5590 80 cm / 81,3 cm (32") / 81 cm Không rõ 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ 1 1 LG Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-04
OPPO A6x 110010349682 Akıllı Telefon110010349682 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 15 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Tím 205 g 2026 / 2026-01-15
Sharp LC-60LE635E 60 inç 100Hz Full HD TVLC 60 LE 635 E 152,4 cm (60") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 Không rõ Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-03
Sharp LC-40LE530E 40 inç 100Hz Full HD TVLC 40 LE 530 E 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 100 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ Không rõ 1 Sharp Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-03
OPPO Reno 100000060743 Akıllı Telefon100000060743 16,1 cm (6.32") AMOLED 2640 x 1216 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Xanh dương 187 g 2026 / 2026-01-15
Samsung UE40D6300 40 inç Full HD TVUE40D6300 101,6 cm (40") LED 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-03
Samsung UE32D6300 32 inç Full HD TVUE32D6300 81,3 cm (32") Không rõ 1920 x 1080 pixel 60 Hz Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ 1 3 Samsung Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-03
OPPO Reno 100000060715 Akıllı Telefon100000060715 16,1 cm (6.32") AMOLED 2640 x 1216 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Màu nâu 187 g 2026 / 2026-01-15
MSI 4070 VENTUS 2X E1 12G OC GEFORCE RTX 4070 VENTUS 2X E1 12G OC Ekran Kartı4070VENTUS2XE112GO Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4070 Không rõ 1 Không rõ 12 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen, Bạc 663 g 2024 / 2024-11-25
OPPO Reno 100000060742 Akıllı Telefon100000060742 16,7 cm (6.59") AMOLED 2760 x 1256 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar Trắng 197 g 2026 / 2026-01-15
MSI GAMING SLIM RTX 4060 TI 8G + GC30 MONSTER HUNTER EDITION NVIDIA GeForce RTX Ti 8 GB GDDR6 Ekran KartıRTX 4060 TI 8G + GC30 MONSTER HUNTER EDITION Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 4060 Ti Không rõ 1 Không rõ 8 GB Không rõ Không rõ MSI Full-Height/Full-Length (FH/FL) Đen, Xám 905 g 2024
Honor Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 5109CCPK Akıllı Telefon
Honor Magic Series Magic8 Pro 5G 5109CCPK Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý8 Elite Gen 5
Ekran6.71"
Honor Honor Magic Series Magic8 Lite 5G 6936520884247 Akıllı Telefon
Honor Honor Magic Series Magic8 Lite 5G 6936520884223 Akıllı Telefon
OPPO OPPO A6x 110010349662 Akıllı Telefon
OPPO A6x 110010349662 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý685
Ekran6.75"
Honor Honor Magic Series Magic8 Lite 5G 6936520884216 Akıllı Telefon
OPPO OPPO A6x 110010349682 Akıllı Telefon
OPPO A6x 110010349682 Akıllı Telefon
Android 15
Bộ xử lý685
Ekran6.75"
OPPO OPPO Reno 100000060743 Akıllı Telefon
OPPO Reno 100000060743 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 8450
Ekran6.32"
OPPO OPPO Reno 100000060715 Akıllı Telefon
OPPO Reno 100000060715 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lýDimensity 8450
Ekran6.32"
OPPO OPPO Reno 100000060742 Akıllı Telefon
OPPO Reno 100000060742 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7 Gen 4
Ekran6.59"