Chuyển đến nội dung chính
KHÁM PHÁ SẢN PHẨM / DANH MỤC KỸ THUẬT

Khám phá sản phẩm

Thu hẹp nhu cầu của bạn. Xem thông số kỹ thuật và so sánh các mẫu cạnh nhau.

Bản đồ danh mục
4.185.383 sản phẩm
Các tính năng muốn hiển thị trong bảng

Hiển thị các giá trị đã ghi nhận. Không rõ không có nghĩa là không hỗ trợ; thông số không bị đoán mò.

Các thông số kỹ thuật đã ghi nhận của sản phẩm trên trang này
Sản phẩm / modelKích thước màn hìnhCông nghệ tấm nềnĐộ phân giải màn hìnhTần số quét gốcDung lượng RAMBộ xử lý đồ họaSố cổng HDMIHệ điều hànhEkran Kartı Belleği (VRAM)Thương hiệuBoyut / TipMàuTrọng lượngNăm sản xuấtHành động
Sony KLV-46EX500 Full HD kalitesi Siyah TVKLV-46EX500 116,8 cm (46") LCD 1920 x 1080 pixel 120 Hz Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
Sony KLV-32EX400 Full HD kalitesi Siyah TVKLV-32EX400 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 4 Không rõ Không rõ Sony Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO Reno 100000060750 Akıllı Telefon100000060750 16,7 cm (6.59") Không rõ 2760 x 1256 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ OPPO Bar Xanh dương 197 g 2026 / 2026-01-15
LG 32LH20R HD Siyah TV32LH20R 81,3 cm (32") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 32LD460 Full HD kalitesi Siyah TV32LD460 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO Reno 100000060733 Akıllı Telefon100000060733 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ OPPO Bar Xanh dương 202 g 2026 / 2026-01-15
MSI RTX 3050 VENTUS 2X XS WHITE 8G OC GEFORCE RTX 3050 VENTUS 2X XS WHITE 8G OC Ekran Kartı3050VEN2XXSWHI8GOC Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ GeForce RTX 3050 1 Không rõ 8 GB MSI Full-Height/Half-Length (FH/HL) Trắng 570 g 2024 / 2024-11-16
OPPO Reno 100000060728 Akıllı Telefon100000060728 16,7 cm (6.57") AMOLED 2372 x 1080 pixel Không rõ 256 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ OPPO Bar Xanh dương 202 g 2026 / 2026-01-15
LG 32LF20FR Full HD kalitesi Siyah TV32LF20FR 81,3 cm (32") LCD 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 2 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
OPPO A6x 17,1 cm (6.75") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 6500 mAh Mor Akıllı TelefonCPH2819 PURPLE 4/128 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Tím 210 g 2026
OPPO A6x 17,1 cm (6.75") Çift SIM 4G USB C Tipi 4 GB 128 GB 6500 mAh Mavi Akıllı TelefonCPH2819 BLUE 4/128 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 pixel Không rõ 128 GB / 4 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Xanh dương 210 g 2026
LG 26LH20R HD Siyah TV26LH20R 66 cm (26") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 26LG30R WSXGA+ Siyah TV26LG30R 66 cm (26") LCD 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 3 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 22LH20R HD Siyah TV22LH20R 55,9 cm (22") LCD 1366 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 22LG30R WSXGA+ Siyah TV22LG30R 55,9 cm (22") LCD 1680 x 1050 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
LG 32LK310 HD Siyah TV32LK310 55,9 cm (22") LCD 1360 x 768 pixel Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ LG Không rõ Đen Không rõ 2011
DELL NVIDIA RTX A1000 GDDR6 DELL-M3R8K 8 GB Ekran KartıDELL-M3R8K Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX A1000 Không rõ Không rõ 8 GB DELL Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2024 / 2024-11-04
OPPO A6 17,1 cm (6.75") Çift SIM 4G USB C Tipi 6 GB 256 GB 7000 mAh Altın Akıllı TelefonCPH2817 GOLD 6/256 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Vàng 215 g 2026
OPPO A6 17,1 cm (6.75") Çift SIM 4G USB C Tipi 6 GB 256 GB 7000 mAh Mavi Akıllı TelefonCPH2817 BLUE 6/256 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 6 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Xanh dương 215 g 2026
OPPO A6s 17,1 cm (6.75") Çift SIM 4G USB C Tipi 8 GB 256 GB 7000 mAh Kahverengi Akıllı TelefonCPH2815 BROWN 8/256 17,1 cm (6.75") LCD 1570 x 720 pixel Không rõ 256 GB / 8 GB Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ OPPO Bar / 78,5 mm Màu nâu 215 g 2026
Salora LED2427FHDVXWH 24 inç Full HD TVLED2427FHDVXWH 61 cm (24") LED 1920 x 1080 pixel 50 Hz Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Salora Không rõ Trắng Không rõ 2011 / 2011-09-01
Salora LED2427FHDVX 24 inç Full HD TVLED2427FHDVX 61 cm (24") LED 1920 x 1080 pixel Không rõ Không rõ Không rõ 1 Không rõ Không rõ Salora Không rõ Đen Không rõ 2011 / 2011-09-01
OPPO Reno 15 Pro 5G 16,1 cm (6.32") Çift SIM Android 16.0 4G USB C Tipi 12 GB 512 GB 6200 mAh Mavi Akıllı TelefonCPH2813 BLUE 12/512 16,1 cm (6.32") AMOLED 2640 x 1216 pixel Không rõ 512 GB / 12 GB Không rõ Không rõ Android 16.0 Không rõ OPPO Bar / 72,4 mm Xanh dương 188 g 2026
DELL NVIDIA RTX A400 GDDR6 DELL-9RN4R 4 GB Ekran KartıDELL-9RN4R Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ Không rõ RTX A400 Không rõ Không rõ 4 GB DELL Full-Height/Half-Length (FH/HL) Đen Không rõ 2024 / 2024-11-04
OPPO OPPO Reno 100000060750 Akıllı Telefon
OPPO Reno 100000060750 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý7 Gen 4
Ekran6.59"
OPPO OPPO Reno 100000060733 Akıllı Telefon
OPPO Reno 100000060733 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6 Gen 1
Ekran6.57"
OPPO OPPO Reno 100000060728 Akıllı Telefon
OPPO Reno 100000060728 Akıllı Telefon
Android 16.0
Bộ xử lý6 Gen 1
Ekran6.57"